Ban Quản lý Khu kinh tế

Việt Nam ở đâu trên bản đồ lương công nhân nhà máy của châu Á: Nhìn từ biểu đồ so sánh lực lượng lao động và tiền lương sản xuất trong khu vực và hàm ý chính sách

Thứ bảy - 11/04/2026 09:12
Trong xu thế cạnh tranh thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo và tái cơ cấu chuỗi cung ứng toàn cầu, mặt bằng lương công nhân nhà máy luôn là một chỉ số được các nhà đầu tư, doanh nghiệp và cơ quan quản lý đặc biệt quan tâm. Theo biểu đồ “Workforces and pay in Asia” do Morgan Stanley Research công bố, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có chi phí lao động sản xuất ở mức thấp trong khu vực châu Á.
Biểu đồ 1. So sánh lực lượng lao động trong độ tuổi 15-64 và mức lương sản xuất/giờ tại một số nước châu Á Nguồn: Morgan Stanley Research (2025); được Bloomberg dẫn lại trong bài viết đăng tháng 7/2025.
Biểu đồ 1. So sánh lực lượng lao động trong độ tuổi 15-64 và mức lương sản xuất/giờ tại một số nước châu Á Nguồn: Morgan Stanley Research (2025); được Bloomberg dẫn lại trong bài viết đăng tháng 7/2025.
Tuy không phải là nước có mức lương thấp nhất, Việt Nam vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh đáng kể nhờ sự kết hợp giữa mặt bằng lương tương đối thấp và quy mô lực lượng lao động ở mức khá lớn, tạo nền tảng thuận lợi cho thu hút đầu tư sản xuất, phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực.
 
Từ số liệu thể hiện trên biểu đồ, mức lương công nhân nhà máy của Việt Nam đang ở mức 1,6 USD/giờ, thuộc nhóm thấp trong khu vực châu Á. So với nhiều nền kinh tế công nghiệp trong khu vực, mức lương này thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (2,5 USD/giờ), Malaysia (4,5 USD/giờ), Trung Quốc (5,6 USD/giờ), Đài Loan (11,6 USD/giờ), Hàn Quốc (21,2 USD/giờ) và Singapore (25,3 USD/giờ). Trong khi đó, Việt Nam chỉ cao hơn nhẹ so với Philippines (1,5 USD/giờ) và cao hơn Ấn Độ, Indonesia (cùng 1,0 USD/giờ). Nhìn từ tương quan này có thể thấy, Việt Nam không phải là quốc gia có chi phí lao động thấp nhất châu Á, nhưng vẫn nằm trong nhóm có chi phí lao động cạnh tranh cao đối với các ngành sản xuất thâm dụng lao động.

Lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở mức lương
Điểm đáng chú ý từ biểu đồ là quy mô lực lượng lao động trong độ tuổi làm việc của Việt Nam đạt khoảng 67 triệu người. Quy mô này thấp hơn Trung Quốc, Ấn Độ và Indonesia, nhưng cao hơn đáng kể so với Thái Lan, Malaysia, Đài Loan, Hàn Quốc và Singapore. Đây là một ưu thế đáng lưu ý trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất không chỉ quan tâm đến lương thấp, mà còn đặc biệt chú trọng khả năng tuyển dụng lao động với số lượng đủ lớn, duy trì ổn định sản xuất và có thể đào tạo được đáp ứng kế hoạch mở rộng đầu tư trong trung và dài hạn.

Việt Nam đang ở vị trí thuận lợi trong cạnh tranh thu hút sản xuất
Nếu nhìn ở góc độ thu hút đầu tư công nghiệp, phát triển kinh tế, vị thế của Việt Nam có thể được đánh giá là tương đối thuận lợi trong khu vực. Mức lương 1,6 USD/giờ giúp Việt Nam tiếp tục hấp dẫn đối với các ngành như dệt may, da giày, chế biến gỗ, lắp ráp điện tử, linh kiện phổ thông và một số lĩnh vực phụ trợ khác.
Khi đặt cạnh các nước có mức lương cao hơn rõ rệt như Trung Quốc hay Malaysia, Việt Nam nổi lên như một địa điểm sản xuất có chi phí tương đối thấp hơn. Trong khi đó, khi so với những nước có mức lương thấp hơn như Ấn Độ hoặc Indonesia, Việt Nam vẫn có khả năng tạo khác biệt nhờ vị trí địa lý thuận lợi, khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng khu vực, môi trường sản xuất ngày càng cải thiện và lực lượng lao động trẻ, dễ thích ứng. Nói cách khác, lợi thế của Việt Nam không nằm đơn thuần ở chỗ “rẻ”, mà ở chỗ “chi phí còn cạnh tranh trong khi quy mô lao động và khả năng tổ chức sản xuất vẫn ở mức tốt”.

Không nên nhìn năng lực cạnh tranh chỉ từ lương thấp
Tuy nhiên, nhìn nhận một cách đầy đủ, tiền lương chỉ là một mặt của năng lực cạnh tranh. Trong thực tế, quyết định đầu tư của doanh nghiệp còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: năng suất lao động, chất lượng tay nghề, tính kỷ luật trong sản xuất, chi phí logistics, hạ tầng công nghiệp, độ ổn định của nguồn điện, quỹ đất và mức độ thông thoáng của môi trường đầu tư kinh doanh,… . Vì vậy, một quốc gia có mức lương cao hơn nhưng năng suất cao hơn đáng kể vẫn có thể duy trì chi phí lao động trên một đơn vị sản phẩm ở mức cạnh tranh. Theo nghĩa đó, lợi thế của Việt Nam sẽ bền vững hơn khi được chuyển hóa từ “lao động giá thấp” sang “lao động có kỹ năng, năng suất và giá trị gia tăng cao hơn”.

Hàm ý đối với phát triển công nghiệp và chính sách lao động
Từ góc độ quản lý nhà nước và hoạch định chính sách, biểu đồ gợi mở một thông điệp khá rõ: Việt Nam đang có nền tảng tốt để tiếp tục thu hút đầu tư sản xuất, nhưng không nên dừng lại ở lợi thế chi phí thấp. Điều quan trọng hơn trong giai đoạn tới là đẩy mạnh đào tạo nghề, phát triển đội ngũ công nhân kỹ thuật, cải thiện năng suất lao động, thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp và nâng chất lượng hạ tầng phục vụ sản xuất. Đây là con đường căn cơ để duy trì sức cạnh tranh, đồng thời nâng mức thu nhập của người lao động theo hướng bền vững.

Đặt trong thực tiễn tại các khu kinh tế, khu công nghiệp của tỉnh Gia Lai, yêu cầu này càng thể hiện rõ hơn. Trong các KKT, KCN hiện có 418 doanh nghiệp, trong đó có 320 doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh, sử dụng khoảng 29.000 lao động, gồm 13.874 lao động nữ. Trong Quý I/2026, Ban Quản lý Khu kinh tế đã trực tiếp làm việc với 36 doanh nghiệp để nắm bắt tình hình sản xuất, khảo sát nhu cầu sử dụng lao động, lao động nước ngoài và tháo gỡ khó khăn, vướng mắc; đồng thời tỉnh đã ban hành Quyết định số 686/QĐ-UBND ngày 13/02/2026 về phân bổ kinh phí hỗ trợ đào tạo nghề cho người lao động làm việc tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các KKT, KCN năm 2026. Những con số này cho thấy bài toán lao động của tỉnh không chỉ là bảo đảm đủ số lượng mà còn là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu phát triển công nghiệp trong giai đoạn mới.

Xét về cơ cấu lao động, lực lượng lao động trong các KKT, KCN hiện nay vẫn mang đặc điểm của một nền công nghiệp đang trong quá trình chuyển dịch: lao động phổ thông chiếm khoảng 60%, chủ yếu ở các ngành chế biến gỗ, may mặc, thực phẩm và gia công cơ khí; lao động kỹ thuật, có tay nghề chiếm khoảng 30%, tập trung ở các ngành cơ khí - chế tạo, điện - điện tử, vận hành máy móc công nghiệp; trong khi lao động trình độ cao mới chiếm khoảng 10%, chủ yếu làm việc tại các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp quy mô lớn. Điều này cho thấy lợi thế của tỉnh hiện vẫn dựa khá nhiều vào nhóm ngành thâm dụng lao động; tuy nhiên, để nâng cao chất lượng tăng trưởng, chính sách phát triển công nghiệp trong thời gian tới cần hướng mạnh hơn vào đào tạo kỹ năng, đào tạo lại và đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp, nhất là ở các ngành công nghiệp hỗ trợ, cơ khí, điện - điện tử và chế biến có giá trị gia tăng cao.
Từ góc độ thu nhập, mức lương bình quân tại các khu công nghiệp hiện khoảng 7,7 triệu đồng/người/tháng, song có sự chênh lệch giữa các khu vực. Một số nơi có mức lương tương đối cao như: KCN Hòa Hội khoảng 10 triệu đồng/tháng, KCN Long Mỹ 8,277 triệu đồng/tháng, KCN Nhơn Hòa 8,236 triệu đồng/tháng, KCN Nhơn Hội khu A 8,071 triệu đồng/tháng, khu B 8,210 triệu đồng/tháng; trong khi đó một số địa bàn còn ở mức thấp hơn như: KCN Becamex 6,443 triệu đồng/tháng, KKT cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh 6,726 triệu đồng/tháng, KCN Phú Tài 7,128 triệu đồng/tháng, KCN Trà Đa 7,5 triệu đồng/tháng. Mặt bằng tiền lương này nhìn chung vẫn phù hợp với lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong khu vực, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải nâng năng suất lao động, cải thiện điều kiện làm việc và chất lượng việc làm để bảo đảm thu nhập thực chất cho người lao động, nhất là trong bối cảnh chi phí sinh hoạt và yêu cầu an sinh ngày càng tăng.

Một tín hiệu rất đáng chú ý từ khảo sát doanh nghiệp là nhu cầu tuyển dụng lao động dự kiến sẽ tăng mạnh trong giai đoạn 2026 - 2030. Cụ thể, nhu cầu tuyển mới ước khoảng 5.370 người trong năm 2026, 7.620 người năm 2027, 6.500 người năm 2028, 9.800 người năm 2029 và tăng lên 13.700 người vào năm 2030. Diễn biến này phản ánh hai xu hướng song song: một mặt, dư địa mở rộng sản xuất công nghiệp của tỉnh còn khá lớn; mặt khác, áp lực về chuẩn bị nguồn nhân lực sẽ ngày càng rõ nét. Nếu không chủ động đi trước trong đào tạo nghề, kết nối cung - cầu lao động, phát triển nhà ở công nhân, dịch vụ xã hội và hạ tầng hỗ trợ sản xuất, tỉnh có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt lao động cục bộ khi các dự án mới đồng loạt đi vào hoạt động.

 

Từ những phân tích trên có thể thấy, hàm ý chính sách đối với tỉnh Gia Lai nói chung và Ban Quản lý Khu kinh tế nói riêng là cần chuyển dần từ tư duy thu hút đầu tư dựa vào lợi thế lao động chi phí thấp sang mô hình phát triển công nghiệp dựa trên nguồn nhân lực có kỹ năng, năng suất và tính ổn định cao hơn. Trong đó, cần chú trọng 3 hướng lớn: gắn đào tạo nghề với nhu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp; nâng chất lượng môi trường làm việc, quan hệ lao động và an sinh cho công nhân; đồng thời tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng khu công nghiệp, hạ tầng xã hội và hạ tầng số để tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất theo hướng hiện đại, bền vững. Khi đó, lợi thế cạnh tranh của tỉnh sẽ không chỉ nằm ở chi phí lao động, mà còn ở chất lượng lao động và năng lực tổ chức sản xuất trong một môi trường đầu tư ngày càng chuyên nghiệp, ổn định và hấp dẫn hơn.

 

Tác giả bài viết: Kim Siêng, VPB

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

LIÊN KẾT WEBSITE
  • Đang truy cập35
  • Tổng lượt truy cập9,821,220
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây